fluido

/ˈflwi.do/
chất lỏng

L'acqua è un fluido.

Nước là một chất lỏng.


chuyên ngành

Chất lỏng, chất có khả năng chảy và không có hình dạng cố định.

Il sangue è un fluido vitale per il corpo umano.

Máu là một chất lỏng thiết yếu cho cơ thể người.

Thường dùng trong vật lý, y học và các lĩnh vực khoa học.

chung

Mô tả tính chất trơn tru, mượt mà, dễ dàng di chuyển hoặc diễn đạt.

Il suo discorso era fluido e coinvolgente.

Bài nói của anh ấy trôi chảy và lôi cuốn.

Có thể dùng cho ngôn ngữ, chuyển động, hoặc phong cách.

Cụm từ kết hợp

Từ Điển Ý Việt