Looking up...
Molti artisti sono sottovalutati durante la loro vita.
Nhiều nghệ sĩ bị đánh giá thấp trong suốt cuộc đời họ.
bị đánh giá thấp hơn so với giá trị thực sự
Il talento di Maria è sottovalutato dal suo capo.
Tài năng của Maria bị đánh giá thấp bởi sếp của cô ấy.
Questo quartiere è sottovalutato, ma ha un grande potenziale.
Khu vực này bị đánh giá thấp, nhưng có tiềm năng lớn.
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, nghề nghiệp hoặc xã hội để chỉ sự đánh giá không công bằng.
'Sottovalutato' nhấn mạnh vào sự đánh giá thấp về giá trị thực, trong khi 'sottostimato' có thể bao gồm cả đánh giá thấp về tiềm năng hoặc khả năng phát triển.
Dùng 'essere sottovalutato' với động từ 'essere' hoặc 'venire' để diễn tả trạng thái bị động: 'È sottovalutato' (Anh ấy bị đánh giá thấp) hoặc 'Viene sottovalutato' (Anh ấy bị đánh giá thấp).
Từ ghép giữa động từ 'essere' (là) và tính từ 'sottovalutato' (bị đánh giá thấp). 'Sottovalutato' bắt nguồn từ tiền tố 'sotto-' (dưới) + động từ 'valutare' (đánh giá) + hậu tố '-ato' (trạng thái bị động).
Dùng để chỉ sự đánh giá không công bằng, thường trong ngữ cảnh tiêu cực. Có thể dùng cho người, vật hoặc ý tưởng.