Looking up...
Quel vino è davvero raro, non si trova facilmente.
Loại rượu đó thật hiếm, không dễ tìm thấy.
Có số lượng hoặc tần suất xuất hiện rất thấp, khó tìm thấy.
I diamanti gialli sono rari in natura.
Kim cương vàng rất hiếm trong tự nhiên.
È raro trovare persone così oneste al giorno d'oggi.
Ngày nay thật hiếm gặp người trung thực như vậy.
Thường dùng để miêu tả vật phẩm, hiện tượng hoặc đặc tính không phổ biến.
'Raro' nhấn mạnh sự hiếm có về mặt số lượng, trong khi 'strano' chỉ sự kỳ lạ, bất thường về bản chất. Ví dụ: 'Un animale raro' (động vật hiếm) khác với 'Un animale strano' (động vật kỳ lạ).
Cấu trúc này thường đi với danh từ trừu tượng (thời gian, cơ hội) hoặc danh từ cụ thể có giá trị (đồ cổ, tác phẩm nghệ thuật). Không dùng cho người trừ khi ám chỉ tính cách hiếm có.
Từ tiếng Latin 'rarus' nghĩa là 'thưa thớt, lẻ tẻ'. Từ 'raro' trong tiếng Ý giữ nguyên nghĩa gốc Latin.
Thường đi kèm với danh từ đếm được (ví dụ: 'un libro raro') hoặc danh từ không đếm được (ví dụ: 'aria rara'). Trong văn nói, có thể rút gọn thành 'è raro'.