Looking up...
La comprensione è fondamentale per una buona comunicazione.
Sự hiểu biết là nền tảng cho một giao tiếp tốt.
sự hiểu biết, sự nhận thức, sự nắm bắt
Ha una comprensione profonda della materia.
Anh ta có sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề này.
Thường dùng để chỉ khả năng hiểu rõ một vấn đề hoặc cảm xúc của người khác.
Dùng 'comprensione' để nhấn mạnh khả năng hiểu biết của người khác, đặc biệt trong các cuộc hội thoại nghiêm túc.
'Comprensione' nhấn mạnh khả năng hiểu, còn 'intelligenza' là trí tuệ tổng quát.
Từ gốc Latinh 'comprehendere' (nắm bắt, bao gồm), từ 'com-' (cùng) và 'prehendere' (nhận).
Thường dùng trong ngữ cảnh học tập, giao tiếp, hoặc quan hệ xã hội.