Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. avviare un dialogo

avviare un dialogo

/avˈvjaːre un diˈaːloɡo/
khởi đầu một cuộc đối thoại

È importante avviare un dialogo con i colleghi per migliorare il clima lavorativo.

Rất quan trọng khi khởi đầu một cuộc đối thoại với đồng nghiệp để cải thiện bầu không khí làm việc.


trang trọng

bắt đầu hoặc thiết lập một cuộc trao đổi, thảo luận giữa hai hay nhiều người nhằm chia sẻ thông tin, giải quyết vấn đề hoặc xây dựng mối quan hệ.

Il professore ha avviato un dialogo con gli studenti per chiarire i dubbi.

Giảng viên đã khởi đầu một cuộc đối thoại với sinh viên để giải đáp thắc mắc.

Avviare un dialogo costruttivo è fondamentale nelle relazioni interpersonali.

Khởi đầu một cuộc đối thoại mang tính xây dựng là điều cốt yếu trong các mối quan hệ cá nhân.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng như công việc, học tập, hoặc giao tiếp xã hội. Không mang nghĩa bóng hay thành ngữ.

Cụm từ kết hợp

avviare un dialogo costruttivokhởi đầu một cuộc đối thoại mang tính xây dựngavviare un dialogo apertokhởi đầu một cuộc đối thoại cởi mởavviare un dialogo con qualcunokhởi đầu một cuộc đối thoại với ai đó

Từ đồng nghĩa

iniziare una conversazioneaprire un confrontostabilire un dialogo

Từ trái nghĩa

interrompere un dialogochiudere un dialogo

Cụm từ liên quan

entrare in dialogocụm từ
bước vào cuộc đối thoại
mantenere un dialogocụm từ
duy trì cuộc đối thoại
rompere il ghiacciothành ngữ
phá vỡ sự ngại ngùng ban đầu

Mẹo hay

Sử dụng trong email chuyên nghiệp

Khi viết email đề nghị một cuộc họp hoặc trao đổi, bạn có thể dùng 'Avrei piacere ad avviare un dialogo su...' (Tôi mong muốn khởi đầu một cuộc đối thoại về...) để thể hiện sự tôn trọng và lịch sự.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'dialogo' và 'discussione'

'Dialogo' nhấn mạnh sự trao đổi hai chiều mang tính xây dựng, trong khi 'discussione' có thể bao hàm cả tranh luận gay gắt. Hãy chọn từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ nguyên: 'avviare' (bắt đầu, khởi động) xuất phát từ tiếng Latin 'via' (đường), nghĩa đen là 'đặt vào đường đi'. 'Dialogo' (đối thoại) từ tiếng Hy Lạp 'dialogos' (trao đổi ý kiến). Cả cụm từ phản ánh hành động chủ động thiết lập một quá trình trao đổi.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Không nên nhầm lẫn với 'avviare una discussione' (khởi đầu một cuộc tranh luận) vì 'dialogo' mang nghĩa tích cực hơn, hướng đến sự hiểu biết lẫn nhau.

Phân tích từ

avviare
bắt đầu, khởi động
verb
+
un dialogo
một cuộc đối thoại
noun phrase
Từ Điển Ý Việt
Voir plus de mots Italian→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.