Looking up...
È importante avviare un dialogo con i colleghi per migliorare il clima lavorativo.
Rất quan trọng khi khởi đầu một cuộc đối thoại với đồng nghiệp để cải thiện bầu không khí làm việc.
bắt đầu hoặc thiết lập một cuộc trao đổi, thảo luận giữa hai hay nhiều người nhằm chia sẻ thông tin, giải quyết vấn đề hoặc xây dựng mối quan hệ.
Il professore ha avviato un dialogo con gli studenti per chiarire i dubbi.
Giảng viên đã khởi đầu một cuộc đối thoại với sinh viên để giải đáp thắc mắc.
Avviare un dialogo costruttivo è fondamentale nelle relazioni interpersonali.
Khởi đầu một cuộc đối thoại mang tính xây dựng là điều cốt yếu trong các mối quan hệ cá nhân.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng như công việc, học tập, hoặc giao tiếp xã hội. Không mang nghĩa bóng hay thành ngữ.
Khi viết email đề nghị một cuộc họp hoặc trao đổi, bạn có thể dùng 'Avrei piacere ad avviare un dialogo su...' (Tôi mong muốn khởi đầu một cuộc đối thoại về...) để thể hiện sự tôn trọng và lịch sự.
'Dialogo' nhấn mạnh sự trao đổi hai chiều mang tính xây dựng, trong khi 'discussione' có thể bao hàm cả tranh luận gay gắt. Hãy chọn từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh.
Từ nguyên: 'avviare' (bắt đầu, khởi động) xuất phát từ tiếng Latin 'via' (đường), nghĩa đen là 'đặt vào đường đi'. 'Dialogo' (đối thoại) từ tiếng Hy Lạp 'dialogos' (trao đổi ý kiến). Cả cụm từ phản ánh hành động chủ động thiết lập một quá trình trao đổi.
Cụm từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp. Không nên nhầm lẫn với 'avviare una discussione' (khởi đầu một cuộc tranh luận) vì 'dialogo' mang nghĩa tích cực hơn, hướng đến sự hiểu biết lẫn nhau.