Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Ý Việt /
  4. ambiente

ambiente

/amˈbjɛn.te/
môi trường

Dobbiamo proteggere l'ambiente per le future generazioni.

Chúng ta phải bảo vệ môi trường cho thế hệ tương lai.


trang trọng

Tất cả các yếu tố tự nhiên (không khí, nước, đất, sinh vật) tồn tại xung quanh con người, ảnh hưởng đến sự sống và hoạt động của họ.

L'inquinamento dell'ambiente sta diventando un problema globale.

Ô nhiễm môi trường đang trở thành vấn đề toàn cầu.

L'ambiente di lavoro deve essere sicuro e salubre.

Môi trường làm việc phải an toàn và lành mạnh.

Trong tiếng Ý, 'ambiente' có thể chỉ môi trường tự nhiên hoặc môi trường xã hội (như nơi làm việc, trường học).

Cụm từ kết hợp

ambiente naturalemôi trường tự nhiênambiente di lavoromôi trường làm việcproteggere l'ambientebảo vệ môi trườnginquinamento ambientaleô nhiễm môi trườngsostenibilità ambientalebền vững môi trường

Từ đồng nghĩa

naturacontestoatmosfera

Từ trái nghĩa

disambientamento

Mẹo hay

Phân biệt 'ambiente' và 'natura'

'Ambiente' nhấn mạnh đến sự tương tác giữa con người và môi trường xung quanh (có thể là môi trường tự nhiên hoặc xã hội). 'Natura' chỉ đề cập đến thế giới tự nhiên nói chung, không bao gồm yếu tố con người.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'ambiente' trong ngữ cảnh môi trường

Khi nói về môi trường tự nhiên (không khí, nước, đất), luôn dùng 'ambiente' kèm theo tính từ như 'naturale' (tự nhiên), 'inquinato' (bị ô nhiễm), 'protetto' (được bảo vệ).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'ambiens' (hiện tại phân từ của 'ambire' nghĩa là 'vây quanh'), có nghĩa gốc là 'vùng xung quanh' hoặc 'môi trường xung quanh'.

Ghi chú sử dụng

1. 'Ambiente' thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, chính trị, và xã hội. 2. Trong tiếng Ý, 'ambiente' có thể chỉ môi trường vật lý (tự nhiên) hoặc môi trường xã hội (như nơi làm việc, trường học). 3. Không nhầm lẫn với 'ambiente' trong tiếng Bồ Đào Nha (có nghĩa tương tự) hoặc tiếng Tây Ban Nha (ámbiente).

Phân tích từ

ambi-
xung quanh
prefix
+
-ente
hiện tại phân từ (chỉ tác nhân hoặc trạng thái)
suffix
Từ Điển Ý Việt
Voir plus de mots Italian→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.