Looking up...
नेपोटिज़्म कंपनी में नौकरी पाने के लिए परिवार के सदस्यों को प्राथमिकता देती है।
Nepotism ưu đãi thành viên gia đình khi tuyển dụng trong công ty.
Sự ưu đãi người thân hoặc bạn bè trong việc tuyển dụng, thăng tiến, hoặc phân phối các cơ hội có lợi, thường không dựa trên năng lực hoặc công lao.
नेपोटिज़्म के कारण योग्य उम्मीदवार को नौकरी नहीं मिल पाई।
Do nepotism, ứng viên có năng lực không được nhận việc.
Thường liên quan đến quyền lực hoặc vị trí trong chính trị, kinh doanh, hoặc tổ chức.
Từ 'nepotism' thường mang nghĩa tiêu cực, nên dùng khi muốn chỉ trích hành vi không công bằng.
Không nhầm lẫn 'nepotism' với 'patriotism' (chủ nghĩa yêu nước).
Từ tiếng Anh 'nepotism' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'nepos' (cháu trai, cháu gái), liên quan đến việc ưu đãi người thân trong Giáo hội Công giáo.
Trong tiếng Việt, từ 'nepotism' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh doanh để chỉ hành vi ưu đãi người thân.