Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. Janta Curfew

Janta Curfew

jantā karfew
giải tỏa công cộng

सरकार ने कोविड-19 के प्रसार को रोकने के लिए जनता कर्फ्यू लगाया।

Chính phủ đã áp dụng giải tỏa công cộng để ngăn chặn sự lây lan của COVID-19.


Luật
trang trọng

Một biện pháp hạn chế di chuyển của công chúng, được chính phủ hoặc cơ quan quản lý áp dụng để kiểm soát tình hình khẩn cấp, như dịch bệnh hoặc bạo loạn.

जनता कर्फ्यू के दौरान सभी दुकानें बंद रहेंगी।

Trong thời gian giải tỏa công cộng, tất cả các cửa hàng đều sẽ đóng cửa.

Thường được áp dụng trong các tình huống khẩn cấp như dịch bệnh, bạo loạn hoặc thiên tai.

Cụm từ kết hợp

Janta Curfew लागू करनाáp dụng giải tỏa công cộngJanta Curfew की घोषणाthông báo giải tỏa công cộng

Từ đồng nghĩa

जनता कर्फ्यूसामूहिक कर्फ्यूजनता कर्फ्यू का आदेश

Từ trái nghĩa

खुला समयस्वतंत्रता

Cụm từ liên quan

लॉकडाउनcụm từ
giải tỏa
सामूहिक सुरक्षाcụm từ
an ninh tập thể

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Janta Curfew thường được áp dụng trong các tình huống khẩn cấp và không nên sử dụng trong các tình huống bình thường.

Quy tắc vàng

Luật pháp

Janta Curfew là một biện pháp pháp lý và phải được chính phủ hoặc cơ quan quản lý áp dụng.

Nguồn gốc từ

Từ 'Janta' (công chúng) + 'Curfew' (giải tỏa). 'Curfew' là từ mượn từ tiếng Anh, ban đầu có nghĩa là 'giải tỏa' trong tiếng Anh cổ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp như dịch bệnh hoặc bạo loạn để kiểm soát tình hình.

Phân tích từ

Janta
công chúng
root
+
Curfew
giải tỏa
root
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.