Deepfake
Que signifie "Deepfake" en Vietnamese ?
video giả mạoयह वीडियो एक डीपफैक है।
Video này là một deepfake.
Comment bien utiliser "Deepfake" : définitions et exemples en Vietnamese ?
Công nghệ
chuyên ngành
Video hoặc hình ảnh được tạo ra bằng công nghệ trí tuệ nhân tạo, sao chép khuôn mặt hoặc giọng nói của người thật để lừa dối người xem.
समाचार चैनल ने एक नया डीपफैक दिखाया, जिसमें राजनेता को झूठा बयान देते हुए दिखाया गया।
Kênh tin tức đã phát một deepfake mới, trong đó một chính trị gia được lắp ghép nói một lời phát biểu sai.
Thường được dùng trong các cuộc thảo luận về an ninh mạng và đạo đức AI.
Cụm từ kết hợp
deepfake videovideo deepfakedeepfake technologycông nghệ deepfake
Từ Điển Hindi Việt