Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. हर एक का अपना गुण है

हर एक का अपना गुण है

/hər eːk kɑː‿əpneː ɡʊɳ‿hɛː/◆tục ngữ
mỗi người đều có giá trị riêng

हर एक का अपना गुण है, इसलिए सबका सम्मान करो।

Mỗi người đều có giá trị riêng, vì vậy hãy tôn trọng tất cả mọi người.


◆ Nghĩa thực sự
Mỗi cá nhân đều có những giá trị, phẩm chất, hoặc tài năng riêng biệt mà không nên bị đánh giá bằng cùng một thước đo. Khuyến khích sự tôn trọng sự đa dạng giữa con người.
¶ Nghĩa đen
Mỗi người đều có phẩm chất riêng.
Phân tích nghĩa đen
हर एकmỗi người+काcủa+अपनाriêng mình+गुणphẩm chất+हैcó
văn chương

Câu tục ngữ khẳng định mỗi cá nhân đều có những phẩm chất, tài năng hoặc giá trị độc đáo, không nên đánh giá người khác bằng cùng một tiêu chuẩn.

उसकी राय अलग है, लेकिन हर एक का अपना गुण है।

Ý kiến của anh ấy khác biệt, nhưng mỗi người đều có giá trị riêng.

तुम्हारा तरीका अलग है, पर हर एक का अपना गुण है।

Cách làm của bạn khác biệt, nhưng mỗi người đều có giá trị riêng.

Thường được sử dụng để khuyến khích sự tôn trọng sự đa dạng giữa con người.

Cụm từ kết hợp

गुण होनाcó phẩm chất/tài năngगुणों का सम्मानtôn trọng phẩm chất

Từ đồng nghĩa

प्रत्येक व्यक्ति की अपनी विशेषता होती हैसभी में गुण होते हैं

Từ trái nghĩa

एक समान गुण होनासभी एक जैसे हैं

Cụm từ liên quan

अग्नि परीक्षाtục ngữ
thử thách của lửa (thử thách khó khăn)
अपने मुंह मियां मिट्ठूthành ngữ
lời nói nịnh hót
अंधों में काना राजाtục ngữ
trong đám mù, kẻ chột làm vua (tạm gọi là)

Mẹo hay

Sử dụng trong giao tiếp

Câu tục ngữ này rất hữu ích khi bạn muốn khen ngợi sự đa dạng hoặc khuyến khích mọi người tôn trọng sự khác biệt. Ví dụ: 'Mỗi người đều có thế mạnh riêng, đừng so sánh bản thân với người khác.'

Quy tắc vàng

Tôn trọng sự đa dạng

Câu tục ngữ nhắc nhở rằng không ai hoàn hảo, nhưng mỗi người đều có những phẩm chất độc đáo. Hãy trân trọng điều đó thay vì đánh giá bằng cùng một tiêu chuẩn.

Nguồn gốc từ

Câu tục ngữ bắt nguồn từ triết lý phương Đông về sự đa dạng và tôn trọng cá nhân trong xã hội truyền thống Ấn Độ. 'गुण' (guna) trong tiếng Phạn có nghĩa là phẩm chất, đức tính, hoặc năng lực bẩm sinh. Câu tục ngữ nhấn mạnh rằng mỗi người sinh ra đều có những phẩm chất riêng biệt, không nên so sánh hay đánh giá bằng cùng một thước đo.

Ghi chú sử dụng

Được sử dụng trong các tình huống xã hội, giáo dục, hoặc gia đình để khuyến khích sự tôn trọng sự khác biệt giữa con người. Thường xuất hiện trong các bài diễn thuyết, sách vở, hoặc cuộc trò chuyện hàng ngày.

Phân tích từ

हर एक
mỗi người
phrase
+
का अपना
của riêng mình
phrase
+
गुण है
có phẩm chất
phrase
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.