Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. स्वागत

स्वागत

/səˈvaːɡət/

Que signifie "स्वागत" ?

sự chào đón, chào mừng

आपका स्वागत है।

Chào mừng bạn.


Comment bien utiliser "स्वागत" ?

trang trọng

hành động chào đón, tiếp đón nồng nhiệt hoặc trang trọng.

स्वागत समिति ने अतिथियों का स्वागत किया।

Ban tiếp tân đã chào đón các vị khách một cách nồng nhiệt.

Cụm từ kết hợp

स्वागत करनाchào đón, chào mừngस्वागत समितिban tiếp tân, ban chào đónगर्मजोशी से स्वागतchào đón nồng nhiệt

Từ đồng nghĩa

आगमनआदरस्वीकृति

Từ trái nghĩa

विदाईत्याग

Cụm từ liên quan

स्वागत हैcụm từ
chào mừng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh xã hội

Từ 'स्वागत' thường đi kèm với động từ 'करना' (làm, thực hiện) để diễn tả hành động chào đón. Ví dụ: 'हम उनका स्वागत करेंगे।' (Chúng tôi sẽ chào đón họ.)

Quy tắc vàng

Trang trọng vs. thân mật

Từ này thiên về ngữ cảnh trang trọng. Trong giao tiếp thân mật, người ta thường dùng 'स्वागत' hoặc 'मिलना' (gặp) thay thế.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'svāgata' (स्वागत), ghép bởi 'su' (tốt) + 'āgata' (đến).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, lễ tân hoặc giao tiếp xã hội. Có thể kết hợp với tính từ như 'गर्मजोशी से' (nồng nhiệt) hoặc 'औपचारिक' (chính thức).

Phân tích từ

स्व
tốt, đẹp
prefix
+
आगत
đến, tới
root
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.