Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. सोने पर सोना

सोने पर सोना

sone par sonā◆thành ngữ
trên đỉnh kim cương

उसे सोने पर सोना मिल गया।

Anh ấy đã nhận được vàng trên vàng.


◆ Nghĩa thực sự
Nói về việc nhận được một điều tốt hơn hoặc hơn nữa sau khi đã có điều tốt, thường dùng để chỉ sự may mắn hoặc sự thành công vượt xa kỳ vọng.
¶ Nghĩa đen
vàng trên vàng
Phân tích nghĩa đen
सोनाvàng+परtrên+सोनाvàng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc chồng lên nhau của những điều tốt, như vàng được đặt lên vàng, biểu thị sự may mắn hoặc thành công vượt xa kỳ vọng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó nhận được một điều tốt hơn sau khi đã có điều tốt, ví dụ như nhận được một cơ hội tốt hơn trong công việc sau khi đã có một công việc tốt.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Ấn Độ, vàng được coi là một vật quý giá và biểu tượng của sự giàu có và thành công. Cụm từ này thể hiện sự may mắn và thành công vượt xa kỳ vọng.
thông thường

Nói về việc nhận được một điều tốt hơn hoặc hơn nữa sau khi đã có điều tốt, thường dùng để chỉ sự may mắn hoặc sự thành công vượt xa kỳ vọng.

इस नौकरी में मुझे सोने पर सोना मिला।

Trong công việc này, tôi đã nhận được vàng trên vàng.

वह तो सोने पर सोना ले आया।

Anh ấy đã mang về vàng trên vàng.

Thường dùng để miêu tả sự may mắn hoặc thành công vượt xa kỳ vọng.

Từ đồng nghĩa

अति उत्तमअतिशयअतिशय उत्तम

Từ trái nghĩa

असफलताहानिनुकसान

Cụm từ liên quan

अति उत्तमcụm từ
quá tốt
अतिशयcụm từ
quá mức

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để miêu tả sự may mắn hoặc thành công vượt xa kỳ vọng, thường trong các tình huống tích cực.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực

Không dùng để miêu tả sự thất bại hoặc điều xấu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Hindi, kết hợp từ 'सोना' (vàng) và 'पर' (trên), miêu tả sự may mắn hoặc thành công vượt xa kỳ vọng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống khi ai đó nhận được một điều tốt hơn sau khi đã có điều tốt.

Phân tích từ

सोना
vàng
root
+
पर
trên
root
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.