Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. संसद का सत्र

संसद का सत्र

/səm.səd kɑː sə.t̪ər/
phiên họp quốc hội

संसद का बजट सत्र अगले महीने शुरू होगा।

Phiên họp ngân sách của quốc hội sẽ bắt đầu vào tháng sau.


trang trọng

Thời gian hoạt động chính thức của quốc hội (Nghị viện) trong đó các đại biểu tiến hành các phiên họp, thảo luận và thông qua các đạo luật hoặc quyết định quan trọng.

इस सत्र में कई महत्वपूर्ण विधेयकों पर चर्चा होगी।

Trong phiên họp này, nhiều dự luật quan trọng sẽ được thảo luận.

संसद का मानसून सत्र रद्द कर दिया गया है।

Phiên họp mùa mưa của quốc hội đã bị hủy bỏ.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp luật tại Ấn Độ.

Cụm từ kết hợp

बजट सत्रphiên họp ngân sáchमानसून सत्रphiên họp mùa mưaशीतकालीन सत्रphiên họp mùa đôngसंसद का विशेष सत्रphiên họp đặc biệt của quốc hội

Từ đồng nghĩa

संसदीय सत्रविधायी सत्र

Cụm từ liên quan

संसद का अधिवेशनcụm từ
phiên họp quốc hội
संसद का सत्रावसानcụm từ
kết thúc phiên họp quốc hội
संसद का विशेष अधिवेशनcụm từ
phiên họp đặc biệt của quốc hội

Mẹo hay

Phân biệt 'सत्र' và 'अधिवेशन'

'सत्र' (sə.t̪ər) thường chỉ thời gian hoạt động cụ thể của quốc hội, trong khi 'अधिवेशन' (əd̪ʱɪʋeːʃən) có thể bao gồm nhiều phiên họp và hoạt động liên quan. Ví dụ: 'मानसून सत्र' (phiên họp mùa mưa) là một loại 'अधिवेशन' (phiên họp) của quốc hội.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Thuật ngữ 'संसद का सत्र' chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và pháp luật. Không nên sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường không liên quan đến hoạt động của quốc hội.

Nguồn gốc từ

Từ 'संसद' (sə̃səd) trong tiếng Hindi bắt nguồn từ tiếng Phạn 'संसद्' (saṃsad), nghĩa là 'hội nghị' hoặc 'tập hợp'. Từ 'सत्र' (sə.t̪ər) bắt nguồn từ tiếng Phạn 'सत्र' (satra), nghĩa là 'phiên họp' hoặc 'thời kỳ hoạt động'. Cả hai từ đều có nguồn gốc từ ngữ hệ Ấn-Âu cổ đại.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng tại Ấn Độ để chỉ các phiên họp chính thức của quốc hội (Lok Sabha và Rajya Sabha). Tại Việt Nam, khái niệm tương đương là 'phiên họp quốc hội' hoặc 'kỳ họp quốc hội'.

Phân tích từ

संसद
quốc hội (Nghị viện)
root
+
का
của (thuộc sở hữu)
grammar
+
सत्र
phiên họp
root
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.