Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. संभावित काम

संभावित काम

/səm.bʱɑː.ʋɪt̪ kɑːm/
công việc tiềm năng

इस कंपनी में संभावित कामों की सूची बहुत बड़ी है।

Danh sách các công việc tiềm năng tại công ty này rất lớn.


trang trọng

các công việc có khả năng xảy ra hoặc được thực hiện trong tương lai gần, thường liên quan đến cơ hội nghề nghiệp hoặc dự án sắp tới.

वह संभावित कामों की तलाश में है।

Anh ấy đang tìm kiếm những công việc tiềm năng.

हमारे पास कई संभावित काम हैं जिन्हें पूरा किया जाना है।

Chúng tôi có nhiều công việc tiềm năng cần phải hoàn thành.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh, tuyển dụng hoặc quản lý dự án để chỉ những nhiệm vụ hoặc vị trí có thể xuất hiện hoặc được thực hiện trong tương lai.

Cụm từ kết hợp

संभावित काम ढूंढनाtìm kiếm công việc tiềm năngसंभावित कामों की सूचीdanh sách công việc tiềm năngसंभावित काम पूरा करनाhoàn thành công việc tiềm năng

Từ đồng nghĩa

संभावित नौकरीआगामी कामसंभावित परियोजना

Từ trái nghĩa

निष्पादित कामपूर्ण कामवर्तमान काम

Cụm từ liên quan

नौकरी के अवसरcụm từ
các cơ hội việc làm
भविष्य के प्रोजेक्टcụm từ
các dự án trong tương lai

Mẹo hay

Sử dụng trong CV/Resume

Trong CV tiếng Việt, bạn có thể dịch 'संभावित काम' thành 'các dự án tiềm năng' hoặc 'công việc dự kiến' để thể hiện kinh nghiệm sắp tới.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'संभावित काम' và 'वर्तमान काम'

'संभावित काम' chỉ những công việc trong tương lai gần hoặc có khả năng xảy ra, trong khi 'वर्तमान काम' (varta man) chỉ những công việc đang diễn ra hiện tại.

Nguồn gốc từ

Từ 'संभावित' (sambhavit) có nghĩa là 'có khả năng xảy ra' (tiềm năng) trong tiếng Hindi, kết hợp với 'काम' (kām) nghĩa là 'công việc'. Cả hai từ đều có nguồn gốc từ tiếng Phạn.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực nhân sự, quản lý dự án hoặc kinh doanh. Không nên nhầm lẫn với 'hiện tại đang làm' (varta man) hoặc 'đã hoàn thành' (poora hua kaam).

Phân tích từ

संभावित
có khả năng xảy ra, tiềm năng
adjective
+
काम
công việc
noun
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.