Looking up...
इस कार्यक्रम में कोई व्यवधान नहीं हुआ।
Không có sự cản trở nào trong chương trình này.
Sự cản trở hoặc sự gián đoạn trong quá trình hoặc hoạt động.
बादलों ने हमारी यात्रा में व्यवधान डाला।
Mây đã gây ra sự cản trở cho chuyến đi của chúng tôi.
Thường được sử dụng để chỉ sự gián đoạn không mong muốn trong một quá trình hoặc hoạt động.
Từ này thường được sử dụng trong văn bản hoặc ngữ cảnh chính thức hơn là trong hội thoại hàng ngày.
Từ này được hình thành từ tiền tố 'वि-' (vi-) có nghĩa là 'ngược lại' và 'अधान' (adhāna) có nghĩa là 'đặt' hoặc 'gắn kết'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học để chỉ sự gián đoạn hoặc sự cản trở.