Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. बाहर

बाहर

/bɑːhər/

Que signifie "बाहर" ?

bên ngoài

बाहर मत जाओ, बारिश हो रही है।

Đừng ra ngoài, trời đang mưa.


Comment bien utiliser "बाहर" ?

neutral

ở phía ngoài, không ở trong không gian kín

वह बाहर खड़ा है।

Anh ấy đang đứng bên ngoài.

मेरा घर बाहर बहुत सुंदर है।

Ngôi nhà của tôi bên ngoài rất đẹp.

Thường dùng để chỉ vị trí không gian bên ngoài tòa nhà, căn phòng hoặc không gian kín.

neutral

chỉ hướng đi ra khỏi một nơi nào đó

बाहर निकलो!

Ra ngoài ngay!

वह बाहर चला गया।

Anh ấy đã đi ra ngoài.

Có thể dùng độc lập như một mệnh lệnh hoặc kết hợp với động từ chuyển động.

neutral

chỉ tình trạng không bị nhốt, không bị giam giữ

बन्दूक बाहर निकालो।

Lấy súng ra.

Thường dùng trong ngữ cảnh an ninh, quân sự hoặc hình sự.

Cụm từ kết hợp

बाहर जानाđi ra ngoàiबाहर निकलनाra khỏi, thoát raबाहर बैठनाngồi bên ngoàiबाहर सेtừ bên ngoàiबाहर काbên ngoài, ngoại thành

Từ đồng nghĩa

बाहरीबाहरी ओरबाहरी जगह

Từ trái nghĩa

भीतरअंदर

Cụm từ liên quan

बाहर का खानाcụm từ
đồ ăn bên ngoài, thức ăn mua ngoài
बाहर निकलनाđộng từ cụm
ra khỏi, thoát ra
बाहर फेंक देनाđộng từ cụm
vứt ra ngoài

Mẹo hay

Phân biệt 'बाहर' và 'भीतर'

'बाहर' nghĩa là 'bên ngoài', trong khi 'भीतर' nghĩa là 'bên trong'. Ví dụ: 'बाहर मत जाओ' (Đừng đi ra ngoài) vs 'भीतर आओ' (Vào trong đi).

Quy tắc vàng

Cách dùng 'बाहर' trong câu mệnh lệnh

Trong câu mệnh lệnh, 'बाहर' thường đứng sau động từ chuyển động: 'बाहर निकलो!' (Ra ngoài ngay!). Không cần thêm giới từ.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hindi cổ 'बाहेर' (bāher), có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'बाह्य' (bāhya) nghĩa là 'bên ngoài'. Cùng gốc với tiếng Hindi 'बाहरी' (ngoại, bên ngoài) và tiếng Urdu 'باہر' (bāhar).

Ghi chú sử dụng

Từ 'बाहर' có thể đứng độc lập như trạng từ hoặc kết hợp với giới từ/động từ để chỉ hướng chuyển động. Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng 'बाहर निकलना' (ra ngoài) hoặc 'बाहर जाना' (đi ra ngoài).

Phân tích từ

बाह
bên ngoài, phía ngoài
root
+
र
hậu tố chỉ trạng thái hoặc vị trí
suffix
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.