Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. नेट-जीरो

नेट-जीरो

neṭ-jerō

Que signifie "नेट-जीरो" ?

không thải ra môi trường

भारत ने 2070 तक नेट-जीरो कार्बन उत्सर्जन का लक्ष्य रखा है।

Ấn Độ đã đặt mục tiêu đạt được sự thải ra không khí carbon trung hòa vào năm 2070.


Comment bien utiliser "नेट-जीरो" ?

chuyên ngành

một mục tiêu mà lượng khí thải carbon được bù đắp hoàn toàn bằng các biện pháp giảm thải hoặc hấp thụ carbon, dẫn đến không có carbon thải ra môi trường

नेट-जीरो लक्ष्य प्राप्त करने के लिए, हमें नवीकरणीय ऊर्जा का उपयोग बढ़ाना होगा।

Để đạt được mục tiêu không thải ra không khí carbon trung hòa, chúng ta phải tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo.

Thường được sử dụng trong các chính sách môi trường và các cam kết giảm thải carbon.

Cụm từ kết hợp

नेट-जीरो लक्ष्यmục tiêu không thải ra không khí carbon trung hòaनेट-जीरो उत्सर्जनsự thải ra không khí carbon trung hòa

Từ đồng nghĩa

शुद्ध-शून्य उत्सर्जनकार्बन तटस्थता

Từ trái nghĩa

कार्बन उत्सर्जनप्रदूषण

Cụm từ liên quan

कार्बन न्यूट्रलcụm từ
trung hòa carbon
ग्रीन हाउस गैस उत्सर्जनcụm từ
sự thải ra khí nhà kính

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và các chính sách môi trường.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Net-zero không chỉ đơn giản là giảm thải ra không khí carbon, mà còn bao gồm các biện pháp bù đắp carbon như trồng rừng và công nghệ hấp thụ carbon.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'net-zero', được sử dụng trong tiếng Hindi để chỉ mục tiêu không thải ra không khí carbon.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu và các chính sách môi trường.

Phân tích từ

नेट
trung bình
prefix
+
जीरो
không
root
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.