नाकों चने चबवाना
làm khổ aiउसके बॉस ने उसे इतना काम दिया कि उसने कहा, 'मेरी तो नाकों चने चबवा दिए।'
Sếp bắt anh ấy làm việc nhiều đến mức anh ấy nói, 'Tôi bị hành hạ đến cùng cực.'
Làm cho ai đó phải chịu đựng vô cùng khó khăn, mệt mỏi, hoặc khốn khổ bởi những yêu cầu, áp lực quá mức.
उसके पिताजी ने उसे पूरे दिन काम करवा कर नाकों चने चबवा दिए।
Bố anh ấy bắt anh ấy làm việc cả ngày khiến anh ấy kiệt sức.
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về sự áp lực công việc, học tập, hoặc bất kỳ tình huống nào khiến người khác phải chịu đựng cực khổ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Idiom này thường dùng để diễn tả sự chịu đựng cực khổ do áp lực từ người khác. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay văn bản chính thức.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với nghĩa đen
Idiom này không liên quan đến việc nhai thức ăn hay mũi. Nó hoàn toàn mang nghĩa bóng về sự khốn khổ.
Nguồn gốc từ
Kết hợp từ 'नाक' (mũi) và 'चने चबाना' (nhai hạt đậu chà). Hình ảnh ẩn dụ về việc ai đó bị ép buộc phải chịu đựng cực khổ đến mức như bị ép nhai những thứ cứng như hạt đậu chà.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật. Có thể dùng cho cả người và vật (ví dụ: 'मेरे सिरदर्द ने मेरी नाकों चने चबवा दिए' — Cơn đau đầu khiến tôi khổ sở).