Looking up...
यह वस्तु मेरे पास रखने से असहज लगता है, क्योंकि यह नजदीक की वस्तु असुहावनी है।
Vật này khiến tôi cảm thấy khó chịu khi để gần, bởi nó là thứ gây khó chịu khi ở gần.
vật thể hoặc sự vật nằm ở vị trí gần mà gây ra cảm giác khó chịu, không thoải mái cho người quan sát hoặc người sử dụng.
उसकी नजदीक की वस्तु असुहावनी है, इसलिए उसने उसे दूर रख दिया।
Vật gần đó khiến anh ấy khó chịu nên anh ấy đã để nó xa ra.
यह चित्र नजदीक की वस्तु असुहावनी है, क्योंकि रंग बहुत चटक रहे हैं।
Bức tranh này gây khó chịu khi nhìn gần vì màu sắc quá chói mắt.
Thường dùng để mô tả vật thể có đặc điểm thẩm mỹ hoặc chức năng gây khó chịu khi quan sát hoặc sử dụng ở khoảng cách gần.
Cả hai cụm từ đều mô tả cảm giác về khoảng cách, nhưng 'नजदीक की वस्तु असुहावनी' nhấn mạnh sự khó chịu khi vật ở gần, trong khi 'दूर की वस्तु सुहावनी' ám chỉ sự thoải mái khi vật ở xa. Ví dụ: 'उसकी उपस्थिति दूर रहने में ही सुहावनी है' (Sự hiện diện của anh ấy chỉ thoải mái khi ở xa).
Cụm từ này thường dùng để mô tả cảm giác chủ quan về vật thể, không phải đặc điểm khách quan. Tránh dùng cho các tình huống khách quan như 'vật sắc nhọn gây nguy hiểm' (dùng 'खतरनाक वस्तु' thay thế).
Phrase kết hợp từ hai từ Hindi: 'नजदीक' (gần) và 'असुहावनी' (khó chịu, không thoải mái). 'असुहावनी' xuất phát từ gốc Sanskrit 'सुहाव' (dễ chịu) kết hợp với tiền tố phủ định 'अ-' (không).
Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả cảm giác tiêu cực khi quan sát hoặc sử dụng vật thể ở khoảng cách gần. Có thể áp dụng cho cả vật thể hữu hình (đồ vật) và vô hình (ý tưởng, hành vi).