Looking up...
जब मैं काम में व्यस्त रहता हूँ, तो दिन दूना रात चौगुना लगती है।
Khi tôi bận việc, thì thời gian trôi nhanh như bay.
Thời gian trôi nhanh hơn bình thường, đặc biệt là khi bạn bận rộn hoặc chờ đợi một sự kiện quan trọng.
परीक्षा के दिनों में दिन दूना रात चौगुना लगती है।
Trong những ngày thi, thì thời gian trôi nhanh như bay.
वैकेशन के बाद काम पर आने पर दिन दूना रात चौगुना लगती है।
Sau khi nghỉ phép, thì thời gian trở lại làm việc trôi nhanh như bay.
Thường dùng để mô tả cảm giác thời gian trôi nhanh khi bạn bận rộn hoặc chờ đợi một sự kiện quan trọng.
Dùng để mô tả cảm giác thời gian trôi nhanh hơn bình thường, đặc biệt là khi bạn bận rộn hoặc chờ đợi một sự kiện quan trọng.
Không dùng để mô tả thời gian thực, mà chỉ dùng để mô tả cảm giác chủ quan về thời gian.
Từ gốc Hindi, kết hợp từ 'दिन' (ngày) và 'रात' (đêm) để mô tả sự nhanh chóng của thời gian.
Thường dùng trong các tình huống khi bạn cảm thấy thời gian trôi nhanh hơn bình thường, đặc biệt là khi bạn bận rộn hoặc chờ đợi một sự kiện quan trọng.