Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. छिपाना

छिपाना

/tʃʰɪ.pɑː.nɑː/

Que signifie "छिपाना" ?

giấu đi

वह अपना पैसे छुपा रहा है।

Anh ấy đang giấu tiền của mình.


Comment bien utiliser "छिपाना" ?

neutral

che giấu, giấu đi, không cho ai biết hoặc nhìn thấy.

बच्चे खिलौने छिपा रहे हैं।

Bọn trẻ đang giấu đồ chơi.

उसने सच छिपाया।

Anh ấy đã giấu sự thật.

Có thể dùng cho cả vật chất (giấu đồ) lẫn thông tin (giấu tin tức).

Cụm từ kết hợp

छिपाना छोड़नाngừng giấu giếmछिपा हुआbị giấu, ẩn giấuछिपाने की कोशिश करनाcố gắng che giấu

Từ đồng nghĩa

छुपानागुप्त रखनालुकाना

Từ trái nghĩa

खोलनाप्रकट करनाजाहिर करना

Cụm từ liên quan

छिप-छिप करcụm từ
lén lút, vụng trộm
छिपा-छुपाcụm từ
bí mật, không công khai

Mẹo hay

Phân biệt 'छिपाना' và 'छुपाना'

'छिपाना' thường mang nghĩa che giấu một cách chủ động (ai đó cố tình giấu), trong khi 'छुपाना' có thể ám chỉ hành động giấu một cách vô tình hoặc tự nhiên (như vật tự giấu đi). Ví dụ: 'उसने पैसे छिपाये' (Anh ấy đã giấu tiền) vs 'पैसे छुप गये' (Tiền đã bị giấu mất).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'छिपाना' trong ngữ cảnh nào?

Dùng khi chủ ngữ là người thực hiện hành động giấu diếm (có ý thức). Không dùng cho các hiện tượng tự nhiên (như 'mặt trời bị che khuất' phải dùng 'ढकना' chứ không phải 'छिपाना').

Nguồn gốc từ

Từ nguyên Hindi 'छिपाना' (chhipānā) có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'छिप्' (chhip) nghĩa là 'che giấu'. Liên quan đến các từ cùng gốc trong các ngôn ngữ Ấn-Âu như tiếng Hindi cổ 'छिपति' (chhipati) nghĩa là 'bị che giấu'.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (giấu quà sinh nhật) và tiêu cực (giấu tội lỗi). Trong giao tiếp thân mật, người ta thường dùng 'छुपाना' (chhupānā) thay thế.

Phân tích từ

छिप्
gốc nghĩa 'che giấu'
root
+
आना
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.