Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. गृह

गृह

/ɡɹ̩ɦ/

Que signifie "गृह" ?

ngôi nhà

वह अपना गृह छोड़कर चला गया।

Anh ấy rời khỏi ngôi nhà của mình.


Comment bien utiliser "गृह" ?

trang trọng

ngôi nhà nơi con người sinh sống, nơi cư trú chính thức

गृह प्रवेश समारोह बहुत धूमधाम से मनाया गया।

Lễ nhập trú ngôi nhà được tổ chức rất long trọng.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn học hoặc pháp lý.

văn chương

gia đình, tổ ấm

वह अपने गृह की रक्षा के लिए लड़ रहा था।

Anh ấy chiến đấu để bảo vệ gia đình mình.

Mang sắc thái thiêng liêng, tình cảm gia đình.

văn chương

cung điện, dinh thự (trong ngữ cảnh cổ)

राजा अपने गृह में विराजमान थे।

Vua ngự tại cung điện của mình.

Sử dụng trong văn học cổ điển hoặc ngữ cảnh lịch sử.

Cụm từ kết hợp

गृह प्रवेशnhập trú ngôi nhàगृह स्वामीchủ ngôi nhàगृह निर्माणxây dựng ngôi nhàगृह त्यागbỏ nhà, rời bỏ gia đình

Từ đồng nghĩa

घरमकानआवास

Từ trái nghĩa

विदेशबेघर

Cụm từ liên quan

गृह प्रवेशcụm từ
lễ nhập trú ngôi nhà
गृह त्यागcụm từ
bỏ nhà, rời bỏ gia đình

Mẹo hay

Phân biệt गृह (gṛha) và घर (ghar)

गृह thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn học hoặc pháp lý, trong khi घर là từ phổ thông dùng hàng ngày. Ví dụ: 'गृह प्रवेश' (lễ nhập trú ngôi nhà) thay vì 'घर प्रवेश'.

Quy tắc vàng

Khi nào nên dùng गृह?

Sử dụng गृह khi muốn thể hiện sự trang trọng, thiêng liêng hoặc trong các ngữ cảnh pháp lý. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'गृह' (gṛha) nghĩa gốc là 'nhà', 'chỗ ở'. Liên quan đến nhiều ngôn ngữ Ấn-Âu khác như tiếng Latinh 'hortus' (vườn) và tiếng Anh 'garden'.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng hơn 'घर' (nhà) trong tiếng Hindi. Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, văn học hoặc diễn đạt tình cảm gia đình. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Phân tích từ

गृ
chỗ ở, nhà
root
+
ह
hậu tố tạo danh từ
suffix
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.