Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. कोई विशेषता नहीं

कोई विशेषता नहीं

/koːɪ veːʃiʃt̪aː nəɦiː/
không có đặc điểm gì

इस उत्पाद में कोई विशेषता नहीं है।

Sản phẩm này không có đặc điểm gì nổi bật.


trang trọng

không có bất kỳ đặc điểm hay ưu điểm đáng chú ý nào

इस पुस्तक में कोई विशेषता नहीं है।

Cuốn sách này không có bất kỳ đặc điểm gì đáng chú ý.

उनके प्रस्ताव में कोई विशेषता नहीं थी।

Đề xuất của họ không có điểm gì nổi bật.

Thường dùng để chỉ sự thiếu hụt đặc điểm, ưu điểm hoặc sự khác biệt trong ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

कोई विशेषता नहीं होनाkhông có đặc điểm gìइसमें कोई विशेषता नहीं हैcái này không có đặc điểm gì

Từ đồng nghĩa

कोई गुण नहींकोई खासियत नहींनिरर्थक

Từ trái nghĩa

विशेषतागुणखासियत

Cụm từ liên quan

बेकारword
vô dụng, không có giá trị
निरर्थकword
vô nghĩa, không có tác dụng

Mẹo hay

Sử dụng trong đánh giá sản phẩm

Khi nhận xét sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng, cụm từ này giúp thể hiện sự thiếu hụt đặc điểm nổi bật một cách trang trọng. Ví dụ: 'Sản phẩm này không có đặc điểm gì nổi bật' (इस उत्पाद में कोई विशेषता नहीं है)।

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'कोई गुण नहीं'

'कोई विशेषता नहीं' thường ám chỉ sự thiếu hụt đặc điểm nổi bật, trong khi 'कोई गुण नहीं' có thể ám chỉ sự thiếu hụt phẩm chất đạo đức hoặc tích cực. Hãy chọn từ phù hợp với ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 'कोई' (bất kỳ) + 'विशेषता' (đặc điểm) + 'नहीं' (không). 'विशेषता' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'विशेष' (viśeṣa) nghĩa là 'đặc biệt' hoặc 'riêng biệt'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc đánh giá sản phẩm, dịch vụ. Trong ngữ cảnh thân mật, người ta có thể dùng 'không có gì đặc biệt' (không có đặc điểm gì nổi bật).

Phân tích từ

कोई
bất kỳ, không có
determiner
+
विशेषता
đặc điểm, ưu điểm
noun
+
नहीं
không
adverb
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.