Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. किसान प्रोटेस्ट

किसान प्रोटेस्ट

/kîsân pratîst/
biểu tình của nông dân

किसान प्रोटेस्ट में हजारों किसान शामिल हुए।

Hàng nghìn nông dân tham gia biểu tình.


trang trọng

Biểu tình của nông dân để phản đối chính sách hoặc hành động của chính phủ hoặc các tổ chức khác.

किसान प्रोटेस्ट के कारण सरकार को नीतियों में बदलाव करने पड़ा।

Do biểu tình của nông dân, chính phủ buộc phải thay đổi chính sách.

Thường liên quan đến vấn đề đất đai, giá cả nông sản, hoặc chính sách nông nghiệp.

Cụm từ kết hợp

किसान आंदोलनphong trào nông dânकिसान संघर्षcuộc đấu tranh của nông dân

Từ đồng nghĩa

किसान आंदोलनकिसान संघर्षकिसान विरोध

Từ trái nghĩa

किसान समर्थनकिसान सहयोग

Cụm từ liên quan

किसान आंदोलनcụm từ
phong trào nông dân
किसान संघर्षcụm từ
cuộc đấu tranh của nông dân

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả các cuộc biểu tình của nông dân, thường liên quan đến chính sách nông nghiệp hoặc quyền lợi của nông dân.

Quy tắc vàng

Bối cảnh chính trị

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả các cuộc biểu tình của nông dân.

Nguồn gốc từ

Từ 'किसान' (nông dân) và 'प्रोटेस्ट' (biểu tình) trong tiếng Hindi, mượn từ tiếng Anh 'protest'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả các cuộc biểu tình của nông dân.

Phân tích từ

किसान
nông dân
root
+
प्रोटेस्ट
biểu tình
loanword
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.