Looking up...
उसने एक पत्थर सौ टुकड़े कर दिया।
Anh ấy đã hoàn thành công việc một cách nhanh chóng và hiệu quả.
hoàn thành công việc gì đó một cách nhanh chóng, hiệu quả, hoặc đạt được thành công ngay lập tức nhờ vào kỹ năng, kinh nghiệm hoặc sự may mắn.
उसने परीक्षा में एक पत्थर सौ टुकड़े कर दिया।
Anh ấy đã vượt qua kỳ thi một cách xuất sắc.
उसके बॉस ने एक पत्थर सौ टुकड़े कर दिया।
Sếp của anh ấy đã giải quyết vấn đề một cách nhanh chóng.
Thường được dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc giải quyết vấn đề.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh công việc, học tập hoặc giải quyết vấn đề. Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi công việc không đạt được kết quả mong muốn.
Cụm từ này có nghĩa bóng là hoàn thành công việc nhanh chóng, hiệu quả. Không nên hiểu theo nghĩa đen là đập vỡ đá thành nhiều mảnh.
Cụm từ này xuất phát từ quan niệm rằng nếu ném một viên đá vào một bức tường, nó sẽ vỡ thành nhiều mảnh. Theo nghĩa bóng, nó ám chỉ việc hoàn thành công việc một cách nhanh chóng và hiệu quả, giống như viên đá vỡ thành nhiều mảnh ngay lập tức.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự thành thạo hoặc may mắn trong việc hoàn thành công việc. Không nên dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi công việc không đạt được kết quả mong muốn.