ऊँट के मुँह में जीरा

◆thành ngữ
quá ít so với nhu cầu

उसके पास इतने पैसे थे कि ऊँट के मुँह में जीरा के बराबर भी नहीं थे।

Anh ấy có ít tiền đến mức còn không bằng một hạt cumin trong miệng lạc đà.


◆ Nghĩa thực sự
sự thiếu hụt trầm trọng, không đủ đáp ứng nhu cầu tối thiểu
Nghĩa đen
một hạt cumin trong miệng con lạc đà
Phân tích nghĩa đen
ऊँटcon lạc đà (động vật to lớn)+मुँहmiệng (nơi chứa thức ăn)+जीराhạt cumin (rất nhỏ)
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một con lạc đà to lớn nhưng miệng nó chỉ chứa được một hạt cumin nhỏ bé, ám chỉ sự chênh lệch quá lớn giữa nhu cầu và nguồn cung.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó than phiền về việc thiếu thốn trầm trọng, ví dụ như không có đủ tiền mua thức ăn, không đủ tài nguyên cho một dự án lớn.
◉ Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh sự quan sát thực tế về cuộc sống ở những vùng sa mạc hoặc nơi có điều kiện khắc nghiệt, nơi con người phải đối mặt với sự thiếu hụt tài nguyên.
thông thường

sự vật/sự việc quá ít ỏi, không đủ đáp ứng nhu cầu thực tế

उसके पास इतने पैसे थे कि ऊँट के मुँह में जीरा के बराबर भी नहीं थे।

Anh ấy có ít tiền đến mức còn không bằng một hạt cumin trong miệng lạc đà.

उसके घर में खाने के लिए ऊँट के मुँह में जीरा जितना भी नहीं था।

Nhà anh ấy chẳng còn chút thức ăn nào, ít đến mức không bằng hạt cumin trong miệng lạc đà.

Thường dùng để chỉ sự thiếu thốn trầm trọng về vật chất, tiền bạc hoặc tài nguyên.

Mẹo hay

Sử dụng thành ngữ

Thành ngữ này thường xuất hiện trong các tình huống than phiền về sự thiếu thốn. Ví dụ: 'उसके पास खाने को ऊँट के मुँह में जीरा जितना भी नहीं है।'

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả sự thiếu hụt trầm trọng, đặc biệt là về tiền bạc hoặc tài nguyên. Không nên hiểu theo nghĩa đen.

Phân tích từ

ऊँट
con lạc đà
root
+
के मुँह
trong miệng của
grammatical
+
में
trong
grammatical
+
जीरा
hạt cumin
root
Từ Điển Hindi Việt