Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Hindi Việt /
  4. अधिकृत

अधिकृत

/əd̪ɪkʃɪt̪/

Que signifie "अधिकृत" ?

được ủy quyền

यह अधिकृत दस्तावेज़ है।

Tài liệu này được ủy quyền.


Comment bien utiliser "अधिकृत" ?

trang trọng

có thẩm quyền chính thức hoặc được ủy quyền thực hiện nhiệm vụ, chức vụ nào đó

अधिकृत कर्मचारी ही इस फाइल तक पहुंच सकता है।

Chỉ nhân viên được ủy quyền mới có thể truy cập tập tin này.

Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc doanh nghiệp.

Cụm từ kết hợp

अधिकृत व्यक्तिngười được ủy quyềnअधिकृत केंद्रtrung tâm ủy quyềnअधिकृत दस्तावेज़tài liệu ủy quyền

Từ đồng nghĩa

प्राधिकृतमान्यस्वीकृत

Từ trái nghĩa

अनाधिकृतगैर-कानूनी

Mẹo hay

Phân biệt 'अधिकृत' và 'मान्य'

'अधिकृत' nhấn mạnh quyền hạn hợp pháp để thực hiện hành động, trong khi 'मान्य' chỉ sự công nhận chính thức (ví dụ: chứng chỉ được công nhận).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Luôn viết hoa chữ cái đầu trong các danh từ riêng đi kèm (ví dụ: 'अधिकृत कर्मचारी' → 'Nhân viên được ủy quyền').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Phạn 'अधिकारित' (adhikārita), gồm 'अधि' (quyền lực) + 'कृत' (làm, tạo ra). Ban đầu mang nghĩa 'nắm quyền lực', sau phát triển thành 'được ủy quyền'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong văn bản hành chính, hợp đồng hoặc thông báo chính thức. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

अधि
quyền lực, sự cho phép
prefix
+
कृत
làm, tạo ra
root
Từ Điển Hindi Việt
Voir plus de mots Hindi→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.