अकृतज्ञता
Que signifie "अकृतज्ञता" ?
sự vô ơnउसने अपनी माँ की मदद नहीं की, यह उसकी अकृतज्ञता है।
Anh ấy không giúp đỡ mẹ mình, đó là sự vô ơn của anh ấy.
Comment bien utiliser "अकृतज्ञता" ?
sự vô ơn, thái độ không biết ơn đối với người đã giúp đỡ mình
उस व्यक्ति की अकृतज्ञता देखकर सब हैरान रह गए।
Mọi người đều ngạc nhiên trước sự vô ơn của người đàn ông đó.
Thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức, gia đình, xã hội để chỉ sự phản bội lòng tin.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'अकृतज्ञता' và 'कृतघ्नता'
'अकृतज्ञता' nhấn mạnh thái độ vô ơn nói chung, trong khi 'कृतघ्नता' (kṛtaghnatā) có thể ám chỉ sự phản bội nặng nề hơn, thường đi kèm với hành động gây hại.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'अकृतज्ञ'
'अकृतज्ञ' (a-kṛtajña) là tính từ (vô ơn), trong khi 'अकृतज्ञता' là danh từ (sự vô ơn).
Nguồn gốc từ
Từ 'अकृतज्ञ' (a-kṛtajña) trong tiếng Phạn, gồm tiền tố 'a-' (không) + 'kṛta' (làm) + 'jña' (biết). Nghĩa đen là 'không biết ơn', sau này trở thành danh từ 'अकृतज्ञता' (sự vô ơn).
Ghi chú sử dụng
Từ này mang sắc thái tiêu cực mạnh, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi phê phán hành vi. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.