un argument solide

/œ̃ aʁɡymɑ̃ sɔlid/
lý luận vững chắc

Il a présenté un argument solide pour défendre sa position.

Anh ta đã trình bày một lý luận vững chắc để bảo vệ lập trường của mình.


trang trọng

Một lý luận hoặc lập luận được xây dựng trên cơ sở logic vững chắc, có bằng chứng rõ ràng và khó bị phản bác.

Son argument solide a convaincu le jury.

Lý luận vững chắc của anh ta đã thuyết phục ban giám khảo.

Pour gagner le débat, il faut un argument solide et des preuves concrètes.

Để thắng cuộc tranh luận, cần một lý luận vững chắc và những bằng chứng rõ ràng.

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, báo cáo khoa học hoặc các tình huống yêu cầu logic và thuyết phục.

Cụm từ kết hợp

un argument solide et convaincantmột lý luận vững chắc và thuyết phụcprésenter un argument solidetrình bày một lý luận vững chắc

Cụm từ liên quan

une preuve solidecụm từ
một bằng chứng vững chắc
une démonstration solidecụm từ
một chứng minh vững chắc

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận, báo cáo khoa học hoặc các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Lý luận vững chắc

Một argument solide phải có logic vững chắc và được hỗ trợ bởi các bằng chứng rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ 'argument' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'argumentum' (lý luận), còn 'solide' từ 'solidus' (vững chắc).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu thuyết phục, như trong các cuộc tranh luận, báo cáo khoa học hoặc các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.

Phân tích từ

argument
lý luận, lập luận
root
+
solide
vững chắc, vững chắc
root
Từ Điển Pháp Việt