Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. suivre sa destinée

suivre sa destinée

/sɥivʁ sa destine/
theo đuôi số phận

Il a décidé de suivre sa destinée en devenant artiste.

Anh ấy quyết định theo đuôi số phận của mình bằng cách trở thành nghệ sĩ.


◆ Nghĩa thực sự
Chấp nhận và đi theo con đường mà số phận đã định sẵn cho mình, chấp nhận những điều mà cuộc đời đặt ra.
¶ Nghĩa đen
Theo đuôi số phận của mình
Phân tích nghĩa đen
suivretheo+sacủa+destinéesố phận
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về một con đường được định sẵn, mà người ta phải theo đuôi mà không thể thay đổi.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi một người quyết định chấp nhận và đi theo con đường mà số phận đã định sẵn cho mình, dù có những trở ngại.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc khi nói về những quyết định quan trọng trong cuộc sống, gợi ý về sự chấp nhận và tuân theo con đường mà số phận đã định sẵn.
văn chương

Đi theo con đường mà số phận đã định sẵn cho mình, chấp nhận và thực hiện những điều mà cuộc đời đặt ra.

Elle a choisi de suivre sa destinée malgré les obstacles.

Cô ấy đã chọn theo đuôi số phận của mình dù có những trở ngại.

Thường được sử dụng trong văn học hoặc khi nói về những quyết định quan trọng trong cuộc sống.

Từ đồng nghĩa

accepter son destinse soumettre à son destin

Từ trái nghĩa

résister à son destindéfier son destin

Cụm từ liên quan

accepter son destincụm từ
chấp nhận số phận của mình

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc khi nói về những quyết định quan trọng trong cuộc sống.

Nguồn gốc từ

Từ 'destinée' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'destinare' (định sẵn), và 'suivre' có nghĩa là 'theo'. Cụm từ này gợi ý về sự chấp nhận và tuân theo con đường mà số phận đã định sẵn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học hoặc khi nói về những quyết định quan trọng trong cuộc sống.

Phân tích từ

suivre
theo
root
+
sa
của
possessive
+
destinée
số phận
root
Từ Điển Pháp Việt
Voir plus de mots French→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.