Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. roche

roche

/ʁɔʃ/
đá

La roche est solide et dure.

Đá rất cứng và bền.


trang trọng

Vật liệu tự nhiên cứng, thường là đá hoặc đá mácma.

Les montagnes sont faites de roches.

Các ngọn núi được làm từ đá.

Từ này thường dùng để chỉ các loại đá tự nhiên.

thông thường

Vật cứng, thường là đá, có thể được sử dụng trong xây dựng hoặc trang trí.

Il a ramassé une roche pour construire un mur.

Anh ấy đã nhặt một tảng đá để xây một bức tường.

Dùng để chỉ các vật liệu xây dựng hoặc trang trí.

Cụm từ kết hợp

roche volcaniqueđá núi lửaroche sédimentaiređá trầm tíchroche métamorphiqueđá biến chất

Từ đồng nghĩa

pierrecaillouminéral

Từ trái nghĩa

sableargile

Cụm từ liên quan

rochercụm từ
tảng đá lớn
roche mèrecụm từ
đá mẹ (đá gốc)

Mẹo hay

Sử dụng trong địa chất

Từ 'roche' thường dùng trong địa chất để chỉ các loại đá tự nhiên.

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'pierre'

'Roche' thường dùng để chỉ các loại đá tự nhiên lớn, còn 'pierre' dùng cho các loại đá nhỏ hơn.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'roche' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rocca', có nghĩa là 'đá' hoặc 'đá lớn'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'roche' thường dùng để chỉ các loại đá tự nhiên, đặc biệt là trong địa chất và xây dựng.

Phân tích từ

roche
đá
root
Từ Điển Pháp Việt
Voir plus de mots French→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.