Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. que

que

/kə/
mà

Je veux que tu viennes.

Tôi muốn rằng anh đến.


trang trọng

từ nối mệnh đề phụ chỉ mục đích, kết quả, hoặc sự thật

Il faut que tu partes maintenant.

Anh phải rời đi ngay bây giờ.

Je sais qu'il est fatigué.

Tôi biết rằng anh ấy mệt.

Dùng trong mệnh đề phụ sau động từ chỉ ý chí, cảm xúc, hoặc nhận thức.

trang trọng

từ thay thế cho 'qui' hoặc 'lequel' trong mệnh đề quan hệ

C'est le livre que j'ai lu.

Đó là cuốn sách mà tôi đã đọc.

La femme que tu vois est ma sœur.

Người phụ nữ mà anh nhìn thấy là em gái tôi.

Thường đứng sau giới từ (de, à, avec, pour, etc.) trong mệnh đề quan hệ.

trang trọng

chỉ mức độ (dùng trong so sánh)

Il est plus grand que moi.

Anh ấy cao hơn tôi.

C'est moins cher que ça.

Nó rẻ hơn cái đó.

Kết hợp với 'plus', 'moins', 'aussi' trong cấu trúc so sánh.

trang trọng

từ nghi vấn trong câu hỏi gián tiếp

Je ne sais pas qu'il viendra.

Tôi không biết liệu anh ấy có đến không.

Dis-moi que tu veux.

Hãy nói cho tôi biết anh muốn gì.

Thường đi sau động từ 'savoir', 'dire', 'demander'.

thông thường

chỉ sự thừa nhận (trong câu cảm thán)

Qu'il est beau!

Anh ấy đẹp trai quá!

Qu'il fait chaud!

Nóng quá đi!

Dùng trong văn nói để thể hiện cảm xúc mạnh.

Cụm từ kết hợp

il faut quephải rằngje veux quetôi muốn rằngavant quetrước khiaprès quesau khipour queđể mà

Từ đồng nghĩa

quilequelce qui

Cụm từ liên quan

ne... quecụm từ
chỉ
que... quecụm từ
cả... lẫn...

Mẹo hay

Phân biệt 'que' và 'qui' trong mệnh đề quan hệ

'Que' thay thế cho tân ngữ (người/vật chịu tác động), 'qui' thay thế cho chủ ngữ. Ví dụ: 'C'est le livre que j'ai lu' (tôi đọc nó) vs 'C'est l'homme qui parle' (anh ấy nói).

Quy tắc vàng

Cấu trúc so sánh với 'que'

Sau 'plus', 'moins', 'aussi', luôn dùng 'que' để so sánh: 'Il est plus grand que moi', 'Elle est aussi intelligente que lui'.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'quod' (cái mà), phát triển thành 'que' trong tiếng Pháp cổ.

Ghi chú sử dụng

Từ 'que' có nhiều chức năng ngữ pháp khác nhau. Cần phân biệt rõ ràng trong ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn. Trong mệnh đề phụ, 'que' thường đi sau động từ chỉ ý chí, cảm xúc, hoặc nhận thức (vouloir, savoir, être sûr, etc.).

Từ Điển Pháp Việt
Voir plus de mots French→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.