période de gestation

/pe.ʁjɔd də ʒɛs.ta.sjɔ̃/
thời kỳ mang thai

La période de gestation chez les humains dure environ neuf mois.

Thời kỳ mang thai ở con người kéo dài khoảng chín tháng.


Y học
chuyên ngành

Thời gian từ khi thụ tinh cho đến khi sinh, thường kéo dài khoảng 9 tháng ở người.

Le médecin a expliqué que la période de gestation normale varie légèrement selon les femmes.

Bác sĩ đã giải thích rằng thời kỳ mang thai bình thường có thể thay đổi một chút tùy theo từng người phụ nữ.

Thời kỳ này được tính từ ngày đầu tiên của chu kỳ kinh nguyệt cuối cùng.

Cụm từ kết hợp

durée de la période de gestationthời gian của thời kỳ mang thaicompléter la période de gestationhoàn thành thời kỳ mang thai

Cụm từ liên quan

grossessecụm từ
thời kỳ mang thai

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong ngữ cảnh y học, 'période de gestation' được ưu tiên hơn 'grossesse' khi nói về quá trình sinh lý.

Nguồn gốc từ

Từ 'période' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'periodos' (quanh, vòng tròn), và 'gestation' từ tiếng Latin 'gestatio' (mang thai).

Ghi chú sử dụng

Trong y học, thuật ngữ này thường được sử dụng chính xác hơn so với 'grossesse' khi nói về quá trình sinh lý.

Phân tích từ

période
thời kỳ
root
+
de
của
preposition
+
gestation
mang thai
root
Từ Điển Pháp Việt