mouvement de foule

/muv.mɑ̃ də ful/
sự di chuyển của đông người

Les organisateurs ont dû gérer un mouvement de foule lors du concert.

Các nhà tổ chức đã phải quản lý sự di chuyển của đông người trong buổi hòa nhạc.


trang trọng

Sự di chuyển của một nhóm đông người, thường liên quan đến sự hỗn loạn hoặc nguy hiểm.

Un mouvement de foule a provoqué des blessures lors de l'événement sportif.

Sự di chuyển của đông người đã gây ra những vết thương trong sự kiện thể thao.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý sự kiện, an ninh công cộng hoặc báo cáo sự cố.

Cụm từ kết hợp

contrôler un mouvement de foulekiểm soát sự di chuyển của đông ngườiéviter un mouvement de fouletránh sự di chuyển của đông người

Cụm từ liên quan

panique de foulecụm từ
sự hoảng loạn của đông người

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho các tình huống liên quan đến sự di chuyển của đông người, đặc biệt là khi có nguy cơ hỗn loạn.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Luôn nhớ rằng 'mouvement de foule' thường liên quan đến sự hỗn loạn hoặc nguy hiểm, không chỉ đơn giản là sự di chuyển.

Nguồn gốc từ

Từ 'mouvement' có nghĩa là 'sự di chuyển' và 'foule' có nghĩa là 'đông người'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý sự kiện lớn, an ninh công cộng hoặc báo cáo sự cố.

Phân tích từ

mouvement
sự di chuyển
root
+
de
của
preposition
+
foule
đông người
root
Từ Điển Pháp Việt