espoir
hy vọngElle garde toujours l'espoir de le revoir un jour.
Cô ấy vẫn luôn giữ hy vọng sẽ gặp lại anh ấy một ngày nào đó.
Tình trạng mong đợi một điều tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai.
Malgré les difficultés, il ne perd jamais espoir.
Dù gặp nhiều khó khăn, anh ta vẫn không bao giờ mất hy vọng.
Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự kiên trì và tin tưởng vào tương lai.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Từ 'espoir' thường được sử dụng để diễn tả sự tin tưởng vào tương lai tốt đẹp, nên hãy sử dụng nó trong các tình huống tích cực.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực
Từ này không nên được sử dụng trong các tình huống tiêu cực hoặc biểu thị sự thất vọng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sperare' có nghĩa là 'hy vọng'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tích cực, thể hiện sự tin tưởng vào tương lai.