ennemi

/ɛn.mi/
kẻ thù

Il est devenu mon ennemi après cette dispute.

Anh ta trở thành kẻ thù của tôi sau cuộc tranh cãi đó.


chung

Người hoặc thực thể gây hại, chống đối hoặc đối lập với người khác.

La haine entre les deux ennemis était palpable.

Sự thù hận giữa hai kẻ thù là rõ rệt.

Thường dùng để chỉ đối thủ trong chiến tranh, tranh chấp hoặc mối quan hệ cá nhân.

Cụm từ kết hợp

ennemi jurékẻ thù thù địchennemi publickẻ thù của công chúng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

devenir l'ennemicụm từ
trở thành kẻ thù
déclarer la guerre à son ennemicụm từ
tuyên chiến với kẻ thù

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Trong văn hóa Pháp, 'ennemi' thường dùng để chỉ đối thủ chính trị hoặc quốc gia đối lập.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'adversaire'

'Ennemi' mạnh mẽ hơn 'adversaire', thường chỉ mối thù sâu sắc hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'inimicus', nghĩa là 'người không thân thiện'.

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh chính trị, 'ennemi' có thể chỉ đối thủ chính trị hoặc quốc gia đối lập.

Phân tích từ

en-
không
prefix
+
-mi
tình bạn
root
Từ Điển Pháp Việt