distracted

/dis.tʁak.te/
chưa tập trung

Il était trop distracted pour entendre l'appel.

Anh ấy quá chưa tập trung để nghe cuộc gọi.


thông thường

Chưa tập trung, mất tập trung, không chú ý

Les enfants étaient distracted par les jeux vidéo.

Các em bé bị mất tập trung vì trò chơi điện tử.

Thường dùng để mô tả tình trạng mất tập trung do sự phân tâm.

Cụm từ kết hợp

être distractedbị mất tập trungrester distractedvẫn chưa tập trung

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'distracted' và 'distrait'

'Distracted' thường liên quan đến sự phân tâm từ bên ngoài, còn 'distrait' thường liên quan đến sự quên hoặc mất tập trung tự phát.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'distracted' được vay mượn vào tiếng Pháp, có gốc từ tiếng Latin 'distractus' (bị kéo ra, chia cắt).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'distracted' thường dùng để chỉ tình trạng mất tập trung do sự phân tâm, khác với 'distrait' (mất tập trung do quên).

Từ Điển Pháp Việt