Looking up...
Les sectes utilisent souvent la dérive sectaire pour contrôler leurs membres.
Các giáo phái thường sử dụng sự bóp méo tâm lý để kiểm soát thành viên của họ.
Sự bóp méo tâm lý, thao túng tâm lý của thành viên trong một nhóm, thường liên quan đến các giáo phái hoặc tổ chức có tính chất độc đoán.
La victime a subi une dérive sectaire pendant des années avant de s'échapper.
Người bị hại đã bị bóp méo tâm lý trong nhiều năm trước khi thoát khỏi tổ chức.
Thường liên quan đến các nhóm có tính chất độc đoán, như các giáo phái.
"Dérive sectaire" thường liên quan đến các nhóm độc đoán, trong khi "manipulation psychologique" có thể xảy ra trong nhiều tình huống khác.
Dùng "dérive sectaire" khi nói về các tổ chức độc đoán, không dùng cho các tình huống thao túng tâm lý thông thường.
Từ "dérive" có nghĩa là "sự trôi dạt" hoặc "sự biến đổi", còn "sectaire" liên quan đến "giáo phái". Cụm từ này mô tả sự bóp méo tâm lý trong các tổ chức độc đoán.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội học và tâm lý học để mô tả các phương pháp thao túng tâm lý trong các nhóm độc đoán.