Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. couvre-feu

couvre-feu

/kuvʁə.fø/

Que signifie "couvre-feu" en Vietnamese ?

giới hạn địa điểm

Le gouvernement a imposé un couvre-feu pour limiter la propagation du virus.

Chính phủ đã áp dụng giới hạn địa điểm để hạn chế sự lây lan của virus.


Comment bien utiliser "couvre-feu" : définitions et exemples en Vietnamese ?

Luật
trang trọng

Giới hạn địa điểm là biểu quyết của chính phủ yêu cầu mọi người phải ở trong nhà trong một khoảng thời gian nhất định, thường vào ban đêm, để đảm bảo an toàn công cộng.

Le couvre-feu a été mis en place de 22h à 5h du matin.

Giới hạn địa điểm được áp dụng từ 22h đến 5h sáng.

Les autorités ont renforcé les contrôles pendant le couvre-feu.

Cơ quan chức năng đã tăng cường kiểm soát trong thời gian giới hạn địa điểm.

Thông thường được áp dụng trong các tình huống khẩn cấp như dịch bệnh, bạo loạn hoặc tình trạng khẩn cấp khác.

Cụm từ kết hợp

imposer un couvre-feuáp dụng giới hạn địa điểmlever le couvre-feuhủy giới hạn địa điểm

Từ đồng nghĩa

restriction de circulationinterdiction de sortie

Từ trái nghĩa

liberté de circulation

Cụm từ liên quan

état d'urgencecụm từ
tình trạng khẩn cấp

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giới hạn địa điểm thường được áp dụng trong các tình huống khẩn cấp, nên sử dụng trong ngữ cảnh chính thức.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng

Giới hạn địa điểm là một biểu quyết của chính phủ, nên luôn sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'couvrir' (che phủ) và 'feu' (lửa), ban đầu dùng để chỉ lệnh cấm đốt lửa vào ban đêm để ngăn chặn các cuộc tấn công.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'giới hạn địa điểm' là cách dịch phổ biến nhất, nhưng có thể gặp các từ đồng nghĩa như 'giới hạn địa điểm' hoặc 'giới hạn địa điểm'.

Phân tích từ

couvrir
che phủ
root
+
feu
lửa
root
Từ Điển Pháp Việt
Voir plus de mots French→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.