Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. JO

JO

/ʒo/
đại hội thể thao quốc tế

Les JO de Paris 2024 ont attiré des millions de spectateurs.

Đại hội thể thao quốc tế Paris 2024 đã thu hút hàng triệu khán giả.


trang trọng

Tên viết tắt của 'Jeux Olympiques' (Đại hội thể thao Olympic), một sự kiện thể thao quốc tế lớn được tổ chức mỗi bốn năm.

Les athlètes du monde entier se préparent pour les JO de Tokyo.

Các vận động viên trên toàn thế giới đang chuẩn bị cho Đại hội thể thao Olympic Tokyo.

Thường được sử dụng để chỉ các sự kiện Olympic hiện đại, bao gồm cả mùa hè và mùa đông.

Cụm từ kết hợp

les JO d'étéđại hội thể thao Olympic mùa hèles JO d'hiverđại hội thể thao Olympic mùa đông

Từ đồng nghĩa

Jeux OlympiquesOlympiades

Cụm từ liên quan

la flamme olympiquecụm từ
ngọn lửa Olympic
la cérémonie d'ouverturecụm từ
lễ khai mạc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'JO' chỉ được sử dụng để chỉ các sự kiện Olympic hiện đại, không dùng cho các cuộc thi Olympic cổ đại.

Quy tắc vàng

Đơn vị đo lường

Khi nói về các kỷ lục Olympic, thường sử dụng 'JO' để chỉ các kỷ lục được thiết lập trong các sự kiện Olympic hiện đại.

Nguồn gốc từ

Tên viết tắt của 'Jeux Olympiques', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'Olympia' (Olympia), nơi tổ chức các cuộc thi thể thao cổ đại.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'JO' thường được sử dụng để chỉ các sự kiện Olympic hiện đại. Khi nói về các cuộc thi Olympic cổ đại, người ta thường sử dụng 'Jeux Olympiques antiques'.

Phân tích từ

J
Jeux
prefix
+
O
Olympiques
suffix
Từ Điển Pháp Việt
Voir plus de mots French→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.