Looking up...
Hoy tengo una videollamada con mi familia.
Hôm nay tôi có một cuộc gọi video với gia đình.
Một cuộc gọi video, trong đó người dùng sử dụng camera và microphone để giao tiếp qua mạng internet.
Usamos videollamadas para mantenernos en contacto con amigos lejanos.
Chúng tôi sử dụng cuộc gọi video để giữ liên lạc với bạn bè xa.
Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong môi trường làm việc.
Cuộc gọi video thường được sử dụng để giao tiếp trực tiếp với người khác, đặc biệt là khi không thể gặp mặt trực tiếp.
Từ ghép từ 'video' (video) và 'llamada' (cuộc gọi), bắt nguồn từ tiếng Anh 'video call'.
Thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hoặc trong môi trường làm việc để trao đổi trực tiếp qua hình ảnh và âm thanh.