Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. trato

trato

/ˈtɾa.to/
sự đối xử

El trato hacia los animales debe ser respetuoso.

Sự đối xử với động vật phải được tôn trọng.


chung

cách cư xử hoặc hành động đối với người hoặc vật khác

El trato que recibí en ese restaurante fue excelente.

Cách đối xử của tôi tại nhà hàng đó thật tuyệt vời.

Có thể đề cập đến thái độ, phong cách giao tiếp hoặc hành vi ứng xử.

trang trọng

thỏa thuận hoặc giao kèo giữa hai bên

Firmamos un trato para comprar la casa.

Chúng tôi đã ký một thỏa thuận mua căn nhà.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh.

thông thường

sự giao tiếp hoặc quan hệ xã hội

Tengo muy buen trato con mis vecinos.

Tôi có mối quan hệ rất tốt với hàng xóm.

Cụm từ kết hợp

trato humanosự đối xử nhân đạotrato justosự đối xử công bằngtrato de favorsự ưu ái, thiên vị

Từ đồng nghĩa

conductacomportamientoacuerdopacto

Từ trái nghĩa

maltratoabuso

Cụm từ liên quan

trato de personascụm từ
sự buôn bán người
trato preferencialcụm từ
sự ưu đãi đặc biệt

Mẹo hay

Phân biệt 'trato' và 'tratamiento'

'Trato' nhấn mạnh vào hành vi, thái độ hoặc thỏa thuận, trong khi 'tratamiento' thường chỉ phương pháp điều trị (trong y học) hoặc cách đối xử mang tính kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'trato' trong ngữ cảnh xã hội

Khi nói về mối quan hệ giữa người với người, 'trato' thường đi kèm với các tính từ như 'bueno', 'respetuoso', 'amistoso' để chỉ sự đối xử tốt đẹp.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *tractus*, dạng quá khứ của *trahere* (kéo, kéo dài). Ban đầu có nghĩa là 'hành động kéo dài hoặc kéo theo', sau đó phát triển thành 'sự đối xử' hoặc 'thỏa thuận' trong tiếng Tây Ban Nha.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể gây nhầm lẫn do có nhiều nghĩa. Trong ngữ cảnh xã hội, nó thường chỉ thái độ hoặc cách cư xử. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó ám chỉ các thỏa thuận ràng buộc. Cần chú ý ngữ cảnh để dịch chính xác.

Phân tích từ

trato
từ gốc Latin *tractus*
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Voir plus de mots Spanish→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.