tiempo

/ˈtjem.po/
thời gian

El tiempo es oro.

Thời gian là vàng.


trang trọng

thời gian (khái niệm vật lý hoặc trừu tượng)

El tiempo pasa rápidamente cuando te diviertes.

Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ.

Có thể dùng trong ngữ cảnh khoa học (vật lý) hoặc đời sống.

trang trọng

thời tiết

Hoy hace mal tiempo.

Hôm nay thời tiết xấu.

Thường dùng trong dự báo thời tiết.

trang trọng

lúc, thời điểm

En ese tiempo, yo vivía en Madrid.

Vào thời điểm đó, tôi đang sống ở Madrid.

Chỉ khoảng thời gian cụ thể trong quá khứ.

thông thường

thời gian rảnh

No tengo tiempo libre este fin de semana.

Tôi không có thời gian rảnh cuối tuần này.

Thường kết hợp với 'libre' (tiempo libre).

Cụm từ kết hợp

tiempo librethời gian rảnha tiempođúng giờpor tiempotrong một thời gian

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ganar tiempocụm từ
tận dụng thời gian
perder el tiempocụm từ
lãng phí thời gian

Mẹo hay

Phân biệt 'tiempo' và 'vez'

'Tiempo' chỉ thời gian nói chung (thời gian trôi qua), trong khi 'vez' chỉ lần lặp lại (lần đầu tiên, lần thứ hai). Ví dụ: 'Esta es la primera vez' (Đây là lần đầu tiên) không thể thay bằng 'tiempo'.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quyết định nghĩa

Khi nghe 'tiempo', hãy chú ý ngữ cảnh: nếu nói về thời tiết, dùng 'tiempo atmosférico'; nếu nói về thời gian rảnh, dùng 'tiempo libre'; nếu nói về khái niệm trừu tượng, dùng 'tiempo' đơn thuần.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *tempus*, cùng nguồn gốc với tiếng Pháp *temps* và tiếng Ý *tempo*.

Ghi chú sử dụng

Từ 'tiempo' có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Trong văn nói, 'tiempo' thường được dùng để chỉ thời gian nói chung, trong khi 'tiempo atmosférico' hoặc 'clima' dùng cho thời tiết. Không nên nhầm lẫn với 'vez' (lần) hoặc 'hora' (giờ).

Phân tích từ

tiempo
thời gian (từ Latin tempus)
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt