sobremesa

/ˈso.βɾeˈme.sa/
thời gian trò chuyện sau bữa ăn

Después de la cena, siempre disfrutamos de una larga sobremesa con los amigos.

Sau bữa tối, chúng tôi luôn tận hưởng khoảng thời gian trò chuyện dài sau bữa ăn cùng bạn bè.


thông thường

thời gian trò chuyện thoải mái sau khi kết thúc bữa ăn chính, thường kéo dài với gia đình hoặc bạn bè

Los domingos, la sobremesa con la familia es sagrada.

Vào những ngày Chủ nhật, khoảng thời gian trò chuyện sau bữa ăn cùng gia đình là điều thiêng liêng.

En España, la sobremesa puede durar horas si el café y los dulces acompañan.

Ở Tây Ban Nha, thời gian trò chuyện sau bữa ăn có thể kéo dài hàng giờ nếu có cà phê và đồ ngọt đi kèm.

Thường diễn ra trong không khí ấm cúng, gắn kết mọi người. Khái niệm này phổ biến ở các nền văn hóa Địa Trung Hải và Mỹ Latinh.

literal

bàn ăn được dọn dẹp nhưng mọi người vẫn ngồi lại bàn để trò chuyện

Dejaron la sobremesa puesta para seguir charlando.

Họ để bàn ăn y nguyên để tiếp tục trò chuyện.

Ít phổ biến hơn nghĩa bóng nhưng vẫn được sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.

Cụm từ kết hợp

sobremesa familiarthời gian trò chuyện sau bữa ăn cùng gia đìnhsobremesa políticacuộc thảo luận chính trị sau bữa ănsobremesa largakhoảng thời gian trò chuyện kéo dài sau bữa ăn

Cụm từ liên quan

quedarse de sobremesađộng từ cụm
ở lại bàn sau bữa ăn để trò chuyện
sobremesa eternacụm từ
khoảng thời gian trò chuyện kéo dài vô tận

Mẹo hay

Phân biệt 'sobremesa' và 'after-dinner'

Trong tiếng Anh, 'after-dinner' chỉ thời điểm sau bữa ăn, không nhất thiết phải trò chuyện. 'Sobremesa' ngụ ý hoạt động giao tiếp xã hội kéo dài, gắn kết mọi người. Ví dụ: 'We had a long sobremesa' = 'Chúng tôi có một khoảng thời gian trò chuyện dài sau bữa ăn'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'sobremesa'?

Chỉ dùng khi đề cập đến hoạt động giao tiếp xã hội sau bữa ăn, không dùng cho các hoạt động khác như xem TV hay nghe nhạc. Ví dụ: 'Disfrutamos de una sobremesa agradable' (Chúng tôi tận hưởng khoảng thời gian trò chuyện dễ chịu sau bữa ăn) — đúng. 'Después de comer, vimos una película' (Sau khi ăn, chúng tôi xem phim) — không dùng 'sobremesa'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'sobre' (trên) + 'mesa' (bàn), nghĩa đen là 'trên bàn'. Khái niệm bắt nguồn từ văn hóa Địa Trung Hải, nơi bữa ăn kéo dài và không gian bàn ăn trở thành nơi giao tiếp xã hội sau khi ăn xong.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn 'sobremesa' với 'postre' (món tráng miệng). 'Sobremesa' nhấn mạnh vào hoạt động giao tiếp, không phải đồ ăn. Khái niệm này gần giống 'after-dinner conversation' trong tiếng Anh nhưng mang sắc thái văn hóa rõ rệt hơn.

Phân tích từ

sobre
trên, phía trên
preposition
+
mesa
bàn
noun
Từ Điển Tây Ban Nha Việt