Looking up...
Decidió renunciar a su trabajo por estrés.
Anh ấy quyết định từ bỏ công việc vì căng thẳng.
Từ bỏ một quyền lợi, vị trí, hoặc trách nhiệm.
Renunció a su puesto como director de la empresa.
Anh ấy từ bỏ vị trí giám đốc của công ty.
Renunció a su herencia para evitar conflictos familiares.
Anh ấy từ bỏ quyền thừa kế để tránh xung đột trong gia đình.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc quan trọng.
Từ này thường dùng trong các tình huống nghiêm túc như từ bỏ công việc, quyền lợi, hoặc vị trí quan trọng.
Luôn dùng 'renunciar a' + danh từ để biểu thị hành động từ bỏ.
Từ gốc Latinh 'renuntiare', có nghĩa là 'tuyên bố' hoặc 'từ bỏ'.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi từ bỏ một quyền lợi quan trọng.