micropiso

/mi.kɾoˈpi.so/
căn hộ nhỏ

Alquilé un micropiso en el centro de la ciudad.

Tôi thuê một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố.


thông thường

Một căn hộ nhỏ, thường có diện tích dưới 30 mét vuông, thường được thiết kế để tiết kiệm không gian và chi phí.

Los micropisos son populares entre los jóvenes que viven en ciudades grandes.

Các căn hộ nhỏ phổ biến với những người trẻ sống ở các thành phố lớn.

Thường được sử dụng để mô tả các căn hộ nhỏ, tiết kiệm chi phí, phù hợp cho sinh viên hoặc người mới bắt đầu sự nghiệp.

Cụm từ kết hợp

alquilar un micropisothuê một căn hộ nhỏvender un micropisobán một căn hộ nhỏ

Cụm từ liên quan

piso de lujocụm từ
căn hộ sang trọng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng để mô tả các căn hộ nhỏ, tiết kiệm chi phí, phù hợp cho sinh viên hoặc người mới bắt đầu sự nghiệp.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh

Sử dụng 'micropiso' khi muốn nhấn mạnh về kích thước nhỏ của căn hộ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'micro' (nhỏ) và 'piso' (căn hộ), mô tả một căn hộ nhỏ.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của thị trường bất động sản đô thị, đặc biệt là ở các thành phố lớn.

Phân tích từ

micro
nhỏ
prefix
+
piso
căn hộ
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt