Looking up...
Decidieron mantener en secreto su relación por un tiempo.
Họ quyết định giữ kín mối quan hệ của mình trong một thời gian.
Giấu kín một thông tin hoặc sự việc để không ai biết.
El gobierno mantuvo en secreto los detalles del acuerdo.
Chính phủ giữ kín chi tiết của thỏa thuận.
No le digas a nadie, mantén esto en secreto.
Đừng nói với ai, hãy giữ điều này kín đáo.
Thường dùng để chỉ giữ bí mật về một thông tin quan trọng hoặc cá nhân.
Câu này thường dùng trong các tình huống cần bảo mật thông tin, như trong mối quan hệ, kế hoạch kinh doanh, hoặc thông tin cá nhân.
Không nên dùng cho những thông tin không cần thiết hoặc không quan trọng.
Từ 'mantener' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'manu tenere' (giúp đỡ, giữ), và 'secreto' từ 'secretus' (tách ra, riêng biệt).
Thường dùng trong các tình huống cần bảo mật thông tin, như trong mối quan hệ, kế hoạch kinh doanh, hoặc thông tin cá nhân.