Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Accueil /
  2. Dictionnaires /
  3. Từ Điển Tây Ban Nha Việt /
  4. macrogranja

macrogranja

/maˈkɾoɣɾaŋxa/
trang trại công nghiệp lớn

Las macrogranjas son criticadas por su impacto ambiental.

Các trang trại công nghiệp lớn bị chỉ trích vì tác động môi trường.


chuyên ngành

Một trang trại nông nghiệp lớn, hiện đại, thường có quy mô công nghiệp, sử dụng công nghệ cao và tập trung vào sản xuất hàng loạt.

La macrogranja avícola produce miles de huevos al día.

Trang trại công nghiệp nuôi gà sản xuất hàng nghìn quả trứng mỗi ngày.

Thường liên quan đến nuôi gia súc, trồng trọt quy mô lớn với mục đích thương mại.

Cụm từ kết hợp

macrogranja avícolatrang trại công nghiệp nuôi gàmacrogranja porcinatrang trại công nghiệp nuôi heo

Từ đồng nghĩa

granja industrialagricultura intensiva

Từ trái nghĩa

agricultura tradicionalpequeña explotación

Cụm từ liên quan

agricultura intensivacụm từ
nông nghiệp tập trung

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên ngành

Từ này thường được sử dụng trong các bài báo, cuộc thảo luận về nông nghiệp hoặc môi trường.

Quy tắc vàng

Khác biệt với trang trại truyền thống

Macrogranja khác với trang trại truyền thống ở quy mô lớn hơn và sử dụng công nghệ cao.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'macro-' (lớn) và 'granja' (trang trại), mô tả trang trại nông nghiệp quy mô công nghiệp.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh thảo luận về nông nghiệp hiện đại, tác động môi trường và các vấn đề liên quan đến sản xuất thực phẩm hàng loạt.

Phân tích từ

macro-
lớn
prefix
+
granja
trang trại
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt
Voir plus de mots Spanish→Vietnamese →

Progression d'apprentissage

Suivez votre parcours d'apprentissage !

• Sauvegardez des mots pour construire votre vocabulaire

• Surveillez votre série quotidienne

• Obtenez des rappels de révision personnalisés

• Voir les statistiques des mots appris

Connectez-vous pour accéder aux fonctionnalités avancées et suivre votre progression !

Aller au Tableau de bord →

Mots de l'Année

Les mots les plus marquants qui ont défini chaque année. Découvrez le vocabulaire qui a façonné notre monde.