Looking up...
Su linaje se remonta a la nobleza medieval.
Gốc gác của ông ấy có nguồn gốc từ quý tộc thời trung cổ.
Gốc gác, dòng dõi, nguồn gốc của một người hoặc gia đình, thường liên quan đến danh tiếng hoặc quyền lực.
El linaje de esta familia es muy antiguo.
Gốc gác của gia đình này rất lâu đời.
Proteger el linaje familiar es importante para ellos.
Bảo vệ dòng dõi gia đình là điều quan trọng đối với họ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để nhấn mạnh sự quan trọng của nguồn gốc.
Từ 'linaje' thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc lịch sử, đặc biệt là khi nói về quý tộc hoặc dòng dõi quý tộc.
Từ tiếng Tây Ban Nha có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'lineāgium', có nghĩa là 'dòng dõi'.
Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh lịch sử để mô tả nguồn gốc quý tộc hoặc danh tiếng của một gia đình.