letrado

/leˈtɾa.ðo/
luật sư

El letrado presentó su defensa ante el tribunal.

Luật sư đã trình bày biện hộ của mình trước tòa án.


Luật
trang trọng

Người có chuyên môn về luật, thường là luật sư hoặc chuyên gia pháp lý.

El letrado analizó el contrato con gran detalle.

Luật sư đã phân tích hợp đồng một cách chi tiết.

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật.

Cụm từ kết hợp

letrado de la audiencialuật sư của tòa ánletrado del Estadoluật sư nhà nước

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'letrado' thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc học thuật, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'litteratus' có nghĩa là 'học giả' hoặc 'người có học'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'letrado' thường được dùng để chỉ người có chuyên môn về luật, khác với 'abogado' (luật sư) hoặc 'jurista' (chuyên gia pháp lý).

Phân tích từ

letrado
người có học
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt